| PHỤ LỤC CƯỚC PHÍ | VL | ĐƠN VỊ | ĐƠN GIÁ (USD) | VAT | TỔNG CỘNG |
|---|---|---|---|---|---|
| VẬN CHUYỂN HÀNG KHÔNG | $ 0 | ||||
| Cước Vận Tải Quốc Tế (A/F) | 80 | USD/KGS | 0% | 0 | |
| PHỤ PHÍ Ở VIỆT NAM | $ 0 | ||||
| Phí Hải Quan Điện Tử (AMS/ACI/ENS/AFR) | USD/LÔ | 8% | |||
| Phí chứng từ (DO/DOCS) | USD/LÔ | 8% | |||
| Phí Xếp Dỡ (THC) | USD/kg | 8% | |||
| Xray fees (XRAY) | USD/kg | 8% | |||
| Phí Làm Hàng (H/D) | USD/LÔ | 8% | |||
| Phụ Phí Khác (Xem ghi chú) | USD/LÔ | 8% | |||
| Please to see additional fees and detailed quotes | |||||